拼
花样翻新
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyàngfānxīn
Kiểu dáng đổi mới; tân trang; đổi mới; biến cái cũ thành cái mới
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ翻fānHSK4lật; đổ; trở mình; giở; đảo新xīnHSK1mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分