拼
花甲之年
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
huājiǎzhīnián
sáu mươi tuổi
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất之zhīHSK4của (văn viết)年niánHSK1năm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分