WinHSK

若有所思

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ruòyǒusuǒ

tư lự; trầm ngâm; như đang nghĩ ngợi điều gì

as if lost in thought—look pensive 若有所思 的神情 thoughtful look

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan