WinHSK

若有所思

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ruòyǒusuǒ

tư lự; trầm ngâm; như đang nghĩ ngợi điều gì

as if lost in thought—look pensive 若有所思 的神情 thoughtful look

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

”青年若有所思地点了点头。

HSK5

他默默地望着远山,若有所思。

tā mòmò de wàngzhe yuǎn shān, ruòyǒusuǒsī.

HSK6

Anh ấy trầm ngâm lặng lẽ ngắm nhìn dãy núi xa, như đang suy nghĩ điều gì.

He silently gazed at the distant mountains, looking as if lost in thought.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan