WinHSK

英年早逝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yīngniánzǎoshì

bị cắt đứt trong giai đoạn đầu của một người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be cut off in one's prime
  2. to die an untimely death (idiom)
  3. tráng niên mất sớm
义项 idiomsHSK7-9

bị cắt đứt trong giai đoạn đầu của một người

to be cut off in one's prime

免费例句

英年早逝,呜呼哀哉。

yīng nián zǎo shì, wū hū āi zāi

HSK6

Tiếc thay cho người trẻ tuổi mà đã mất.

Died young, alas.

义项 idiomsHSK7-9

chết một cái chết không đúng lúc (thành ngữ)

to die an untimely death (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

tráng niên mất sớm

tráng niên mất sớm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan