WinHSK

英年早逝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yīngniánzǎoshì

bị cắt đứt trong giai đoạn đầu của một người

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

英年早逝,呜呼哀哉。

yīng nián zǎo shì, wū hū āi zāi

HSK6

Tiếc thay cho người trẻ tuổi mà đã mất.

Died young, alas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan