拼
英年早逝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yīngniánzǎoshì
bị cắt đứt trong giai đoạn đầu của một người
漢越
字解构
Phân tích chữ英yīngHSK6nước Anh年niánHSK1năm早zǎoHSK1sáng sớm, buổi sáng逝shìHSK7-9chảy; trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分