拼
荣誉学位
HSK6n 0 · Lv.1
róngyùxuéwèi
bằng danh dự
漢越
字解构
Phân tích chữ荣róngHSK5phồn vinh; hưng thịnh; phồn thịnh誉yùHSK6danh dự; danh giá; tiếng tăm学xuéHSK1học, học tập位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分