WinHSK

莫名其妙

HSK7-9
0 · Lv.1
mòmíngqímiào

kì lạ; kì cục; quái lạ; khó hiểu; ù ù cạc cạc; vô duyên vô cớ; chả hiểu kiểu gì; chẳng hiểu nổi; không hiểu kiểu gì

漢越 mạc danh kỳ diệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个决定让人莫名其妙。

Zhège juédìng ràng rén mòmíngqímiào.

HSK5

Quyết định này khiến người ta cảm thấy khó hiểu.

This decision is baffling.

他的话让我感到莫名其妙。

Tā de huà ràng wǒ gǎndào mòmíngqímiào.

HSK6

Lời của anh ấy khiến tôi cảm thấy khó hiểu.

His words made me feel baffled.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan