拼
莫名其妙
HSK7-9 0 · Lv.1
mòmíngqímiào
kì lạ; kì cục; quái lạ; khó hiểu; ù ù cạc cạc; vô duyên vô cớ; chả hiểu kiểu gì; chẳng hiểu nổi; không hiểu kiểu gì
漢越 mạc danh kỳ diệu
字解构
Phân tích chữ莫mòHSK7-9chớ; đừng名míngHSK1tên, tên gọi其qíHSK3của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)妙miàoHSK6đẹp; tuyệt diệu; tuyệt vời; tốt đẹp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分