拼
获得信息
HSK4phrase 0 · Lv.1
huòdéxìnxī
Để có được thông tin; Nhận thông tin; Có được thông tin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 获得信息是指通过各种渠道或方式获取所需的资料或数据。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
Để có được thông tin; Nhận thông tin; Có được thông tin
获得信息是指通过各种渠道或方式获取所需的资料或数据。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分