WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
获得信息
HSK4
phrase
0 · Lv.1
huò
dé
xìn
xī
Để có được thông tin; Nhận thông tin; Có được thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ
获
huò
HSK4
bắt giữ; bắt; túm lấy
得
de
多音
HSK1
dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
信
xìn
HSK3
tin; tin tưởng
息
xī
HSK1
nghỉ; tin tức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的