拼
落花流水
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
luòhuāliúshuǐ
thất bại thảm hại; tơi bời tan tác; tan tác tả tơi; nước chảy hoa trôi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
奇迹在第13个回合发生了,他又恢复了往日的气势,把对手打得落花流水,获得了冠军。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thất bại thảm hại; tơi bời tan tác; tan tác tả tơi; nước chảy hoa trôi
奇迹在第13个回合发生了,他又恢复了往日的气势,把对手打得落花流水,获得了冠军。