WinHSK

落花流水

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
luòhuāliúshuǐ

thất bại thảm hại; tơi bời tan tác; tan tác tả tơi; nước chảy hoa trôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原来形容春景衰败, 现在比喻惨败
义项 idiomsHSK7-9

thất bại thảm hại; tơi bời tan tác; tan tác tả tơi; nước chảy hoa trôi

原来形容春景衰败, 现在比喻惨败

免费例句

奇迹在第13个回合发生了,他又恢复了往日的气势,把对手打得落花流水,获得了冠军。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan