拼
藏着掖着
HSK1idioms 0 · Lv.1
cángzheyèzhe
Ẩn giấu; che giấu không muốn cho người khác biết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
如果真有藏着掖着的事,才怕被娱记跟踪呢!
Rúguǒ zhēn yǒu cángzhe yēzhe de shì, cái pà bèi yújì gēnzōng ne!
≈HSK6
Nếu có chuyện che giấu thật, mới sợ bị phóng viên giải trí theo dõi thôi.
If there really is something to hide, then you'd be afraid of being followed by paparazzi.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分