WinHSK

藏着掖着

HSK1idioms
0 · Lv.1
cángzhezhe

Ẩn giấu; che giấu không muốn cho người khác biết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏着掖着,读作cáng zhe yē zhe,汉语词语,指怕别人知道或者看见而竭力掩藏。
义项 idiomsHSK1

Ẩn giấu; che giấu không muốn cho người khác biết

藏着掖着,读作cáng zhe yē zhe,汉语词语,指怕别人知道或者看见而竭力掩藏。

免费例句

如果真有藏着掖着的事,才怕被娱记跟踪呢!

Rúguǒ zhēn yǒu cángzhe yēzhe de shì, cái pà bèi yújì gēnzōng ne!

HSK6

Nếu có chuyện che giấu thật, mới sợ bị phóng viên giải trí theo dõi thôi.

If there really is something to hide, then you'd be afraid of being followed by paparazzi.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan