WinHSK

虚心求教

HSK5idioms
0 · Lv.1
xīnqiújiào

khiêm tốn thỉnh giáo; khiêm tốn học hỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虚心表示谦虚的态度,求教则是向他人请教知识或经验。
义项 idiomsHSK5

khiêm tốn thỉnh giáo; khiêm tốn học hỏi

虚心表示谦虚的态度,求教则是向他人请教知识或经验。

免费例句

你们要虚心求教。

Nǐmen yào xūxīn qiújiào.

HSK5

Các bạn phải khiêm tốn cầu thị.

You should be modest and seek advice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan