拼
虚心求教
HSK5idioms 0 · Lv.1
xūxīnqiújiào
khiêm tốn thỉnh giáo; khiêm tốn học hỏi
漢越
字解构
Phân tích chữ虚xūHSK5giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp教jiāo多音HSK2dạy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分