拼
蛊惑人心
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǔhuòrénxīn
dùng đến phương pháp sư phạm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to resort to demagogy
- to stir up public sentiment by false statements (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK6
dùng đến phương pháp sư phạm
to resort to demagogy
义项 ②idioms≈HSK6
khuấy động tình cảm của công chúng bằng những câu nói sai sự thật (thành ngữ)
to stir up public sentiment by false statements (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分