拼
蛊惑人心
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǔhuòrénxīn
dùng đến phương pháp sư phạm
漢越
字解构
Phân tích chữ蛊gǔHSK6trùng cổ惑huòHSK6nghi ngờ; mê hoặc人rénHSK1người, con người, nhân tài心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分