WinHSK

蜜月假期

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuèjià

kỳ nghỉ trăng mật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新婚夫妇的度假旅行,通常在结婚后进行。
义项 nHSK7-9

kỳ nghỉ trăng mật

新婚夫妇的度假旅行,通常在结婚后进行。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan