拼
蜜月假期
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìyuèjiàqī
kỳ nghỉ trăng mật
漢越
字解构
Phân tích chữ蜜mìHSK6mật ong月yuèHSK1trăng, mặt trăng假jiǎ多音HSK3nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分