拼
蜜雪冰城
HSK6 0 · Lv.1
mìxuěbīngchéng
mixue
漢越
字解构
Phân tích chữ蜜mìHSK6mật ong雪xuěHSK1tuyết, bông tuyết冰bīngHSK3băng; đá; nước đá城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mixue
认识每个字,再去看它们组成的词 →