拼
融合为一
HSK6idioms 0 · Lv.1
rónghéwèiyī
để tạo thành một tổng thể gắn kết
漢越
字解构
Phân tích chữ融róngHSK6tan ra; tan合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分