拼
装车清单
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuāngchēqīngdān
bảng liệt kê lên hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang车chē多音HSK1xe, guồng清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分