拼
视同儿戏
HSK3idioms 0 · Lv.1
shìtóngérxì
coi cái gì đó như một món đồ chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng
treat a serious matter as a trifle; consider sth as mere child's play; not take sth seriously; trifle with sth; regard sth as a trifling/laughing matter
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分