WinHSK

视同儿戏

HSK3idioms
0 · Lv.1
shìtóngér

coi cái gì đó như một món đồ chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng

treat a serious matter as a trifle; consider sth as mere child's play; not take sth seriously; trifle with sth; regard sth as a trifling/laughing matter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to regard sth as a plaything (idiom); to consider unimportant
  2. to view as trifling
义项 idiomsHSK3

coi cái gì đó như một món đồ chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng

to regard sth as a plaything (idiom); to consider unimportant

义项 idiomsHSK3

xem như chuyện vặt vãnh

to view as trifling

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan