拼
言不由衷
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yánbùyóuzhōng
lời không thật; nghĩ một đằng nói một nẻo
speak insincerely; not say what one thinks; be insincere in one's words; speak with one's tongue in one's cheek 言不由衷 的话 tongue-in-cheek remarks
漢越
字解构
Phân tích chữ言yánHSK3lời; ngôn; lời nói不bùHSK1không, bất, phi, vô由yóuHSK4do; từ; bởi; bởi vì衷zhōngHSK7-9nội tâm; trong lòng; đáy lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分