拼
让人羡慕
HSK4v 0 · Lv.1
ràngrénxiànmù
đáng ghen tị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- enviable
- to be admired
等级
义项 ①v≈HSK4
đáng ghen tị
enviable
免费例句
:他的汉语说得很流利,真让人羡慕。
≈HSK4
毕业后,他顺利地找到了一份让人羡慕的工作。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
được ngưỡng mộ
to be admired
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分