拼
让人羡慕
HSK4v 0 · Lv.1
ràngrénxiànmù
đáng ghen tị
漢越
字解构
Phân tích chữ让ràngHSK2nhường人rénHSK1người, con người, nhân tài羡xiànHSK4ao ước; ngưỡng mộ; nghen tị慕mùHSK4ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分