拼
话说回来
HSK2adv 0 · Lv.1
huàshuōhuílái
nói đi cũng phải nói lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
话说回来,我还有个问题想问。
Huà shuō huílái, wǒ hái yǒu gè wèntí xiǎng wèn.
≈HSK4
Nói đi cũng phải nói lại, tôi còn có một câu hỏi muốn hỏi.
That said, I still have a question to ask.
话说回来,这也不是长久之计。
Huà shuō huílái, zhè yě bù shì chángjiǔ zhī jì.
≈HSK5
Nói đi cũng phải nói lại, đây cũng không phải kế lâu dài.
That said, this is not a long-term solution either.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分