拼
话说回来
HSK2adv 0 · Lv.1
huàshuōhuílái
nói đi cũng phải nói lại
漢越
字解构
Phân tích chữ话huàHSK1lời nói, chuyện说shuōHSK1nói, kể回huíHSK1về, trở về, quay lại来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分