拼
详细分明
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiángxìfēnmíng
rạch ròi
漢越
字解构
Phân tích chữ详xiángHSK4kỹ càng; kỹ; tường tận细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分