拼
说正经的
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuōzhèngjīngde
nói một cách nghiêm túc
漢越
字解构
Phân tích chữ说shuōHSK1nói, kể正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分