WinHSK

调皮捣蛋

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiáodǎodàn

nghịch ngợm phá phách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容好(hào)无理取闹,惹是生非,不服管教
义项 idiomsHSK7-9

nghịch ngợm phá phách

形容好(hào)无理取闹,惹是生非,不服管教

免费例句

别再调皮捣蛋了!

Bié zài tiáopí dǎodàn le!

HSK5

Đừng có quậy phá nữa!

Stop being mischievous!

这个孩子太调皮捣蛋了。

Zhège háizi tài tiáopí dǎodàn le.

HSK5

Đứa trẻ này quá nghịch ngợm phá phách.

This child is too naughty and mischievous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan