拼
调皮捣蛋
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiáopídǎodàn
nghịch ngợm phá phách
漢越
字解构
Phân tích chữ调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế皮píHSK4da; vỏ捣dǎoHSK7-9giã; đâm; giầm; đập蛋dànHSK1trứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分