拼
象形文字
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngxíngwénzì
chữ tượng hình; văn tự tượng hình
漢越
字解构
Phân tích chữ象xiàngHSK4voi; con voi形xíngHSK5hình dáng; hình dạng文wénHSK1văn; chữ; văn hóa字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分