WinHSK

负责保管

HSK6n
0 · Lv.1
bǎoguǎn

chịu trách nhiệm giữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chịu trách nhiệm giữ
义项 nHSK6

chịu trách nhiệm giữ

chịu trách nhiệm giữ

免费例句

他负责保管仓库的钥匙。

Tā fùzé bǎoguǎn cāngkù de yàoshi.

HSK4

Anh ấy chịu trách nhiệm giữ chìa khóa nhà kho.

He is responsible for keeping the keys to the warehouse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan