拼
负责保管
HSK6n 0 · Lv.1
fùzébǎoguǎn
chịu trách nhiệm giữ
漢越
字解构
Phân tích chữ负fùHSK4vác; gánh; cõng责zéHSK4trách nhiệm保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分