拼
购物中心
HSK5n 0 · Lv.1
gòuwùzhōngxīn
trung tâm thương mại; trung tâm mua bán; trung tâm mua sắm
漢越
字解构
Phân tích chữ购gòuHSK4mua; sắm物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分