拼
贴心贴肺
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiēxīntiēfèi
ân cần và quan tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- considerate and caring
- intimate
- very close
等级
义项 ①idioms≈HSK6
ân cần và quan tâm
considerate and caring
义项 ②idioms≈HSK6
thân mật
intimate
义项 ③idioms≈HSK6
rất gần
very close
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分