拼
贴心贴肺
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiēxīntiēfèi
ân cần và quan tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ贴tiēHSK5dán (làm cho dính vào nhau)心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim贴tiēHSK5dán (làm cho dính vào nhau)肺fèiHSK6phổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分