拼
贼心不死
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zéixīnbùsǐ
lòng dạ kẻ gian không chết
漢越
字解构
Phân tích chữ贼zéiHSK7-9kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; tặc心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim不bùHSK1không, bất, phi, vô死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分