拼
资金周转
HSK7-9n 0 · Lv.1
zījīnzhōuzhuǎn
quay vòng vốn; vòng quay vốn
漢越
字解构
Phân tích chữ资zīHSK4tài sản金jīnHSK4vàng; quý giá周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分