拼
赤脚医生
HSK7-9n 0 · Lv.1
chìjiǎoyīshēng
thầy thuốc chân đất (chỉ người thầy thuốc lăn lộn trong quần chúng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thầy thuốc chân đất (chỉ người thầy thuốc lăn lộn trong quần chúng)