拼
赤脚医生
HSK7-9n 0 · Lv.1
chìjiǎoyīshēng
thầy thuốc chân đất (chỉ người thầy thuốc lăn lộn trong quần chúng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 20世纪六七十年代指农村里又务农又行医的医务工作人员
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thầy thuốc chân đất (chỉ người thầy thuốc lăn lộn trong quần chúng)
20世纪六七十年代指农村里又务农又行医的医务工作人员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分