拼
赤贫如洗
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chìpínrúxǐ
bần cùng
漢越
字解构
Phân tích chữ赤chìHSK7-9màu đỏ贫pínHSK6nghèo; bần; túng如rúHSK3như; như mong muốn; như ý洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分