拼
赤道逆流
HSK7-9n 0 · Lv.1
chìdàonìliú
dòng chảy ngược ở xích đạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在赤道附近流动的逆流
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dòng chảy ngược ở xích đạo
在赤道附近流动的逆流
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dòng chảy ngược ở xích đạo
dòng chảy ngược ở xích đạo
在赤道附近流动的逆流