拼
赤道逆流
HSK7-9n 0 · Lv.1
chìdàonìliú
dòng chảy ngược ở xích đạo
漢越
字解构
Phân tích chữ赤chìHSK7-9màu đỏ道dàoHSK1đường; (知道 = biết)逆nìHSK7-9chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng流liúHSK4chảy; đổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分