拼
走桃花运
HSK5idioms 0 · Lv.1
zǒutáohuāyùn
gặp may mắn trong tình yêu
漢越
字解构
Phân tích chữ走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua桃táoHSK5cây đào花huāHSK2hoa; bông; bông hoa运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分